Từ đồng nghĩa với "kíp chẩy"
| sớm | sớm muộn | kịp | kịp thời |
| kịp lúc | nhanh | nhanh chóng | vội |
| vội vàng | gấp | gấp gáp | trước |
| trước mắt | trước tiên | sớm nhất | sớm hơn |
| đến sớm | đến kịp | kịp đến | kịp thời gian |
| sớm | sớm muộn | kịp | kịp thời |
| kịp lúc | nhanh | nhanh chóng | vội |
| vội vàng | gấp | gấp gáp | trước |
| trước mắt | trước tiên | sớm nhất | sớm hơn |
| đến sớm | đến kịp | kịp đến | kịp thời gian |