Từ đồng nghĩa với "kíp vi sai"
| kíp điện | kíp nổ | kíp chậm | kíp điều khiển |
| kíp hẹn giờ | kíp an toàn | kíp tự động | kíp kích nổ |
| kíp vi sai điện | kíp vi sai nổ | kíp đồng hồ | kíp điện tử |
| kíp nổ chậm | kíp nổ nhanh | kíp điều chỉnh | kíp phản ứng |
| kíp kích hoạt | kíp phân tán | kíp đồng bộ | kíp đa năng |