Từ đồng nghĩa với "kô biên"
| kê biên | kê khai | tịch thu | đánh giá |
| kiểm kê | đánh dấu | bảo quản | quản lý |
| giám sát | thẩm định | điều tra | xét xử |
| xử lý | thu hồi | truy cứu | bắt giữ |
| cấm đoán | ngăn chặn | phong tỏa | đình chỉ |
| kê biên | kê khai | tịch thu | đánh giá |
| kiểm kê | đánh dấu | bảo quản | quản lý |
| giám sát | thẩm định | điều tra | xét xử |
| xử lý | thu hồi | truy cứu | bắt giữ |
| cấm đoán | ngăn chặn | phong tỏa | đình chỉ |