Từ đồng nghĩa với "ký hiệu"
| biểu tượng | dấu | hiệu | huy hiệu |
| biểu tượng hóa | tượng trưng | tượng hình | chỉ dẫn |
| mã thông báo | viết tắt | từ viết tắt | ký hiệu hóa |
| ký tự | mã hiệu | dấu hiệu | ký tự đặc biệt |
| mã số | ký hiệu số | ký hiệu văn bản | ký hiệu đồ họa |
| biểu tượng | dấu | hiệu | huy hiệu |
| biểu tượng hóa | tượng trưng | tượng hình | chỉ dẫn |
| mã thông báo | viết tắt | từ viết tắt | ký hiệu hóa |
| ký tự | mã hiệu | dấu hiệu | ký tự đặc biệt |
| mã số | ký hiệu số | ký hiệu văn bản | ký hiệu đồ họa |