Từ đồng nghĩa với "ký nhận"
| ký tên | phê chuẩn | đăng ký | ghi chú |
| đánh dấu | xác nhận | thừa nhận | chấp nhận |
| ghi nhận | nhận diện | điền vào | trình bày |
| báo cáo | thông báo | công nhận | điểm danh |
| điều chỉnh | kiểm tra | đối chiếu | thẩm định |
| ký tên | phê chuẩn | đăng ký | ghi chú |
| đánh dấu | xác nhận | thừa nhận | chấp nhận |
| ghi nhận | nhận diện | điền vào | trình bày |
| báo cáo | thông báo | công nhận | điểm danh |
| điều chỉnh | kiểm tra | đối chiếu | thẩm định |