Từ đồng nghĩa với "ký sinh"
| hút máu | phụ thuộc | sâu bệnh | sâu bọ |
| giống đỉa | ký sinh trùng | ký sinh vật | kẻ ký sinh |
| kẻ hút máu | sinh vật ký sinh | sinh vật phụ thuộc | đỉa |
| sinh vật sống nhờ | kẻ sống nhờ | kẻ ăn bám | sinh vật ăn bám |
| kẻ ăn nhờ | sinh vật ăn nhờ | kẻ sống parasit | sinh vật parasit |