Từ đồng nghĩa với "kĩ quỹ"
| ký quỹ | đặt cọc | đặt tiền | gửi tiền |
| chuyển tiền | mở tài khoản | đảm bảo | bảo lãnh |
| thế chấp | đầu tư | gửi tiết kiệm | mở quỹ |
| gửi quỹ | đăng ký | đặt trước | bảo đảm tài chính |
| cấp vốn | hỗ trợ tài chính | góp vốn | đầu tư quỹ |
| ký quỹ | đặt cọc | đặt tiền | gửi tiền |
| chuyển tiền | mở tài khoản | đảm bảo | bảo lãnh |
| thế chấp | đầu tư | gửi tiết kiệm | mở quỹ |
| gửi quỹ | đăng ký | đặt trước | bảo đảm tài chính |
| cấp vốn | hỗ trợ tài chính | góp vốn | đầu tư quỹ |