Từ đồng nghĩa với "kẹ"
| lép | rỗng | không có thịt | thóc lép |
| lạc lép | quả mít lép | hạt lép | trống |
| vắng | khuyết | thiếu | mỏng |
| nhẹ | hư | bể | vỡ |
| mất | khô | trống rỗng | vô hồn |
| lép | rỗng | không có thịt | thóc lép |
| lạc lép | quả mít lép | hạt lép | trống |
| vắng | khuyết | thiếu | mỏng |
| nhẹ | hư | bể | vỡ |
| mất | khô | trống rỗng | vô hồn |