Từ đồng nghĩa với "kẻo nữa"
| kẻo | kẻo rồi | kẻo có thể | kẻo không |
| kẻo nữa | đừng | tránh | cẩn thận |
| đề phòng | phòng khi | nếu không | nếu mà |
| đề phòng trường hợp | tranh thủ | không khéo | sợ rằng |
| có thể | nguy cơ | rủi ro | hỏng |
| bận |
| kẻo | kẻo rồi | kẻo có thể | kẻo không |
| kẻo nữa | đừng | tránh | cẩn thận |
| đề phòng | phòng khi | nếu không | nếu mà |
| đề phòng trường hợp | tranh thủ | không khéo | sợ rằng |
| có thể | nguy cơ | rủi ro | hỏng |
| bận |