Từ đồng nghĩa với "kẻo rồi"
| kẻo | nếu không thì | nếu không | bằng không thì |
| không thì | bằng không | kẻo mà | kẻo nếu |
| kẻo rằng | kẻo như | kẻo lỡ | kẻo ra |
| kẻo lại | kẻo có | kẻo không | kẻo phải |
| kẻo sẽ | kẻo chăng | kẻo đến | kẻo mất |
| kẻo | nếu không thì | nếu không | bằng không thì |
| không thì | bằng không | kẻo mà | kẻo nếu |
| kẻo rằng | kẻo như | kẻo lỡ | kẻo ra |
| kẻo lại | kẻo có | kẻo không | kẻo phải |
| kẻo sẽ | kẻo chăng | kẻo đến | kẻo mất |