Từ đồng nghĩa với "kẽ nách"
| khoang nách | nách | kẽ tay | kẽ chân |
| kẽ cổ | kẽ ngực | kẽ bụng | kẽ mông |
| kẽ đùi | kẽ bẹn | kẽ lưng | kẽ vai |
| kẽ hông | kẽ tay áo | kẽ chân áo | kẽ nách áo |
| kẽ nách quần | kẽ nách người | kẽ nách động vật | kẽ nách trẻ em |
| khoang nách | nách | kẽ tay | kẽ chân |
| kẽ cổ | kẽ ngực | kẽ bụng | kẽ mông |
| kẽ đùi | kẽ bẹn | kẽ lưng | kẽ vai |
| kẽ hông | kẽ tay áo | kẽ chân áo | kẽ nách áo |
| kẽ nách quần | kẽ nách người | kẽ nách động vật | kẽ nách trẻ em |