Từ đồng nghĩa với "kế tiếp"
| tiếp theo | người tiếp sau | ngay sau | tiếp sau |
| lần sau | sắp tới | cái tiếp sau | đến |
| qua | liền kề | theo sau | nữa |
| tới | tới đây | kế tục | kế thừa |
| tiếp nối | tiếp diễn | tiếp bước | tiếp quản |
| tiếp theo | người tiếp sau | ngay sau | tiếp sau |
| lần sau | sắp tới | cái tiếp sau | đến |
| qua | liền kề | theo sau | nữa |
| tới | tới đây | kế tục | kế thừa |
| tiếp nối | tiếp diễn | tiếp bước | tiếp quản |