Từ đồng nghĩa với "kề miệng lỗ"
| kề cà | lề mề | chần chừ | do dự |
| trì hoãn | lề mề | ngần ngại | tốn thời gian |
| không quyết đoán | mất thời gian | vòng vo | lòng vòng |
| đi lang thang | không đi thẳng | đi lòng vòng | kéo dài |
| kéo lê | không dứt khoát | không kiên quyết | đi chậm |
| kề cà | lề mề | chần chừ | do dự |
| trì hoãn | lề mề | ngần ngại | tốn thời gian |
| không quyết đoán | mất thời gian | vòng vo | lòng vòng |
| đi lang thang | không đi thẳng | đi lòng vòng | kéo dài |
| kéo lê | không dứt khoát | không kiên quyết | đi chậm |