Từ đồng nghĩa với "kỉ khu"
| gập ghềnh | khó đi | tỉ mỉ | công phu |
| công sức | công trình | tỉ mỉ | công lao |
| công việc | khó khăn | rắc rối | mất công |
| khó nhọc | công sức | công việc | tỉ mỉ |
| công phu | khó khăn | gian nan | vất vả |
| gập ghềnh | khó đi | tỉ mỉ | công phu |
| công sức | công trình | tỉ mỉ | công lao |
| công việc | khó khăn | rắc rối | mất công |
| khó nhọc | công sức | công việc | tỉ mỉ |
| công phu | khó khăn | gian nan | vất vả |