Từ đồng nghĩa với "kỉ tình"
| kì | giả vờ | ngủ | nằm im |
| thụ động | lặng lẽ | ẩn mình | trốn |
| che giấu | đóng băng | bất động | không hoạt động |
| im lặng | ẩn náu | trốn tránh | lén lút |
| mờ nhạt | vô hình | không rõ | không thấy |
| kì | giả vờ | ngủ | nằm im |
| thụ động | lặng lẽ | ẩn mình | trốn |
| che giấu | đóng băng | bất động | không hoạt động |
| im lặng | ẩn náu | trốn tránh | lén lút |
| mờ nhạt | vô hình | không rõ | không thấy |