Từ đồng nghĩa với "kị bình bay"
| kị bình | bình bay | máy bay trực thăng | quân đội |
| vận tải quân sự | chiến đấu | bộ bình | hỗ trợ trên không |
| tác chiến | vận chuyển | không quân | chiến thuật |
| đội bay | hành quân | trực thăng chiến đấu | bình quân |
| cứu hộ | tiếp viện | hỗ trợ chiến đấu | tác chiến trên không |