Từ đồng nghĩa với "kịch cọt"
| kịch | hài hước | trò hề | châm biếm |
| mỉa mai | nhại | giễu cợt | đùa cợt |
| lố bịch | vô lý | ngớ ngẩn | khôi hài |
| tào lao | vớ vẩn | lố lăng | hài kịch |
| kịch tính | kịch bản | kịch nghệ | kịch câm |
| kịch | hài hước | trò hề | châm biếm |
| mỉa mai | nhại | giễu cợt | đùa cợt |
| lố bịch | vô lý | ngớ ngẩn | khôi hài |
| tào lao | vớ vẩn | lố lăng | hài kịch |
| kịch tính | kịch bản | kịch nghệ | kịch câm |