Từ đồng nghĩa với "kịch chủng"
| kịch | kịch nói | kịch bản | kịch nghệ |
| kịch truyền hình | kịch múa | kịch hài | kịch tâm lý |
| kịch cổ điển | kịch hiện đại | kịch ngắn | kịch dài |
| kịch xã hội | kịch lãng mạn | kịch hành động | kịch thiếu nhi |
| kịch sân khấu | kịch radio | kịch phim | kịch tấu |