Từ đồng nghĩa với "kịch thơ"
| bi kịch | trớ trêu | nghệ thuật | kịch |
| thơ | kịch bản | kịch tính | kịch nghệ |
| kịch nói | kịch múa | kịch cổ điển | kịch hiện đại |
| kịch tâm lý | kịch hài | kịch lãng mạn | kịch sử thi |
| kịch thơ ca | kịch ngắn | kịch dài | kịch sân khấu |
| bi kịch | trớ trêu | nghệ thuật | kịch |
| thơ | kịch bản | kịch tính | kịch nghệ |
| kịch nói | kịch múa | kịch cổ điển | kịch hiện đại |
| kịch tâm lý | kịch hài | kịch lãng mạn | kịch sử thi |
| kịch thơ ca | kịch ngắn | kịch dài | kịch sân khấu |