Từ đồng nghĩa với "kịev ky"
| kị | kị nhau | kị tuổi | kị huý |
| kị giỗ | kị lễ | kị hôn | kị mệnh |
| kị tị | kị kỵ | kị cữ | kị cấm |
| kị điều | kị phạm | kị xung | kị kỵ nhau |
| tránh | né | kiêng | cấm |
| kị | kị nhau | kị tuổi | kị huý |
| kị giỗ | kị lễ | kị hôn | kị mệnh |
| kị tị | kị kỵ | kị cữ | kị cấm |
| kị điều | kị phạm | kị xung | kị kỵ nhau |
| tránh | né | kiêng | cấm |