Từ đồng nghĩa với "kỳ lân"
| Kỳ Lân | sinh vật huyền thoại | sinh vật | thú thần thoại |
| quái vật | thần thoại | huyền bí | kỳ diệu |
| huyền ảo | linh vật | kỳ bí | thần thánh |
| mystical creature | huyền thoại phương Đông | kỳ lạ | kỳ quái |
| sinh vật tưởng tượng | huyền thoại | kỳ diệu | huyền bí phương Đông |