Từ đồng nghĩa với "k vọng"
| vọng | vang | văng | hô |
| kêu | gọi | réo | hô hoán |
| kêu gọi | tiếng vọng | tiếng văng | tiếng kêu |
| tiếng hô | tiếng gọi | tiếng réo | tiếng vang |
| tiếng dội | tiếng vọng lại | tiếng vọng xa | tiếng vọng về |
| vọng | vang | văng | hô |
| kêu | gọi | réo | hô hoán |
| kêu gọi | tiếng vọng | tiếng văng | tiếng kêu |
| tiếng hô | tiếng gọi | tiếng réo | tiếng vang |
| tiếng dội | tiếng vọng lại | tiếng vọng xa | tiếng vọng về |