Từ đồng nghĩa với "khà"
| thở phào | khoan khoái | hả hê | thỏa mãn |
| vui vẻ | mãn nguyện | tận hưởng | hạnh phúc |
| cảm thán | khoái trá | tán thưởng | hưng phấn |
| vỗ tay | cười | hò reo | kêu lên |
| gật gù | nhún nhảy | điệu đà | tán dương |
| thở phào | khoan khoái | hả hê | thỏa mãn |
| vui vẻ | mãn nguyện | tận hưởng | hạnh phúc |
| cảm thán | khoái trá | tán thưởng | hưng phấn |
| vỗ tay | cười | hò reo | kêu lên |
| gật gù | nhún nhảy | điệu đà | tán dương |