Từ đồng nghĩa với "khác"
| khác biệt | cái khác | vật khác | người khác |
| thay thế | cái còn lại | mới | lạ |
| dị biệt | không giống | khác nhau | thêm nữa |
| cách khác | bất thường | trước đây | kia |
| còn lại | đổi khác | không phải | lạc khác |
| khác biệt | cái khác | vật khác | người khác |
| thay thế | cái còn lại | mới | lạ |
| dị biệt | không giống | khác nhau | thêm nữa |
| cách khác | bất thường | trước đây | kia |
| còn lại | đổi khác | không phải | lạc khác |