Từ đồng nghĩa với "khái tính"
| khó tính | khó chịu | khó tính khí | khó gần |
| khó tính cách | khó tính toán | khó nắm bắt | khó hòa đồng |
| khó chiều | khó dạy | khó thuyết phục | khó chấp nhận |
| khó hiểu | khó sống | khó giao tiếp | khó gần gũi |
| khó làm bạn | khó hòa hợp | khó thích nghi | khó chấp nhận |