Từ đồng nghĩa với "khám lặm"
| khắm | khó chịu | khó ngửi | hôi hám |
| thối | bẩn thỉu | khó khăn | khó nhọc |
| khó khăn chịu | khó ở | khó tính | khó lòng |
| khó mà chịu | khó chấp nhận | khó nuốt | khó tiêu |
| khó thở | khó sống | khó xử | khó quên |
| khắm | khó chịu | khó ngửi | hôi hám |
| thối | bẩn thỉu | khó khăn | khó nhọc |
| khó khăn chịu | khó ở | khó tính | khó lòng |
| khó mà chịu | khó chấp nhận | khó nuốt | khó tiêu |
| khó thở | khó sống | khó xử | khó quên |