Từ đồng nghĩa với "khánh tiết"
| lễ hội | ngày hội | lễ kỷ niệm | buổi lễ |
| sự kiện | ngày lễ | lễ mừng | lễ trọng |
| lễ lớn | lễ hội truyền thống | lễ hội văn hóa | lễ hội dân gian |
| lễ hội tôn giáo | lễ hội mùa xuân | lễ hội mùa hè | lễ hội mùa thu |
| lễ hội mùa đông | ngày kỷ niệm | ngày đặc biệt | ngày vui |