Từ đồng nghĩa với "khát"
| khát nước | khao khát | háo hức | ham muốn |
| khát sữa | khô | khô cằn | mất nước |
| thèm ăn | đói | cấp thiết | thiết tha |
| khát tình thương | khát tín tức | thèm khát | khát khao |
| khát vọng | khát mồ hôi | khát hơi | khát lửa |
| khát nước | khao khát | háo hức | ham muốn |
| khát sữa | khô | khô cằn | mất nước |
| thèm ăn | đói | cấp thiết | thiết tha |
| khát tình thương | khát tín tức | thèm khát | khát khao |
| khát vọng | khát mồ hôi | khát hơi | khát lửa |