Từ đồng nghĩa với "khát khao ủg"
| khao khát | thèm muốn | ao ước | mong mỏi |
| ham muốn | khát vọng | ước ao | trông chờ |
| mong ước | khát khao | tìm kiếm | đam mê |
| nhiệt huyết | hứng thú | thích thú | mơ ước |
| khát khao mãnh liệt | khao khát cháy bỏng | khát khao tột độ | khát khao sâu sắc |