Từ đồng nghĩa với "khát máu"
| khát máu | máu me | đẫm máu | tắm máu |
| hút máu | đổ máu | tàn bạo | dã man |
| giết chóc | thích giết | thích gây thương tích | bạo lực |
| tàn sát | thảm sát | hủy diệt | khủng bố |
| thú tính | ác độc | man rợ | độc ác |
| khát máu | máu me | đẫm máu | tắm máu |
| hút máu | đổ máu | tàn bạo | dã man |
| giết chóc | thích giết | thích gây thương tích | bạo lực |
| tàn sát | thảm sát | hủy diệt | khủng bố |
| thú tính | ác độc | man rợ | độc ác |