Từ đồng nghĩa với "kháu khỉnh"
| dễ thương | đáng yêu | quyến rũ | hài hước |
| vui vẻ | thú vị | hay hay | hay ho gớm |
| hay | hay gớm | dễ chịu | xinh xắn |
| ngộ nghĩnh | tinh nghịch | khôi hài | lém lỉnh |
| mặn mà | điệu đà | tươi tắn | sinh động |
| đáng yêu |
| dễ thương | đáng yêu | quyến rũ | hài hước |
| vui vẻ | thú vị | hay hay | hay ho gớm |
| hay | hay gớm | dễ chịu | xinh xắn |
| ngộ nghĩnh | tinh nghịch | khôi hài | lém lỉnh |
| mặn mà | điệu đà | tươi tắn | sinh động |
| đáng yêu |