Từ đồng nghĩa với "khé"
| gắt | chua | đắng | cay |
| mặn | khó nuốt | nồng | gắt gỏng |
| khó chịu | khó ăn | đậm | sắc |
| tanh | hăng | chát | khó tiêu |
| khó chịu ở cổ | khó nuốt | khê | khẹc |
| khe khé |
| gắt | chua | đắng | cay |
| mặn | khó nuốt | nồng | gắt gỏng |
| khó chịu | khó ăn | đậm | sắc |
| tanh | hăng | chát | khó tiêu |
| khó chịu ở cổ | khó nuốt | khê | khẹc |
| khe khé |