Từ đồng nghĩa với "khéomồm"
| khéo léo | khéo ăn nói | tinh tế | lém lỉnh |
| khôn khéo | tinh quái | méo mó | khéo tay |
| khéo miệng | khéo léo trong giao tiếp | dẻo miệng | nói khéo |
| nói dối | nói ngoa | nói xạo | nói dối trắng trợn |
| nói nửa vời | nói vòng vo | nói lấp lửng | nói mập mờ |
| khéo léo | khéo ăn nói | tinh tế | lém lỉnh |
| khôn khéo | tinh quái | méo mó | khéo tay |
| khéo miệng | khéo léo trong giao tiếp | dẻo miệng | nói khéo |
| nói dối | nói ngoa | nói xạo | nói dối trắng trợn |
| nói nửa vời | nói vòng vo | nói lấp lửng | nói mập mờ |