Từ đồng nghĩa với "khê"
| khét | rè | đọng | vướng |
| khô | nồng | bị cháy | khó chịu |
| khê đọng | khê nặc | khê tắc | khê cứng |
| khê khan | khê lạc | khê mùi | khê tiếng |
| khê vị | khê hương | khê âm | khê vốn |
| khét | rè | đọng | vướng |
| khô | nồng | bị cháy | khó chịu |
| khê đọng | khê nặc | khê tắc | khê cứng |
| khê khan | khê lạc | khê mùi | khê tiếng |
| khê vị | khê hương | khê âm | khê vốn |