Từ đồng nghĩa với "khía cạnh"
| mặt | cạnh | phần | phía |
| bên | chiều | vị trí | góc |
| mặt nhìn | phân đoạn | khía cạnh | bờ |
| mép | sườn | lề | biên |
| vách | hông | vệ | bìa rừng |
| mặt | cạnh | phần | phía |
| bên | chiều | vị trí | góc |
| mặt nhìn | phân đoạn | khía cạnh | bờ |
| mép | sườn | lề | biên |
| vách | hông | vệ | bìa rừng |