Từ đồng nghĩa với "khít khìn khịtt"
| khít | khít khao | khít khao khịt | chặt |
| chặt chẽ | chặt khít | gần | gần gũi |
| gần kề | bít | bít bùng | bít kín |
| kín | kín đáo | kín mít | khít mít |
| khít chặt | khít khít | khít khịt | khít khìn |
| khít khìn khịt |
| khít | khít khao | khít khao khịt | chặt |
| chặt chẽ | chặt khít | gần | gần gũi |
| gần kề | bít | bít bùng | bít kín |
| kín | kín đáo | kín mít | khít mít |
| khít chặt | khít khít | khít khịt | khít khìn |
| khít khìn khịt |