Từ đồng nghĩa với "khítrịt"
| khít | chật | kín | chặt |
| bít | khít khao | khít mít | khít chặt |
| khít rịt | khít gọn | khít nhau | khít bít |
| khít cứng | khít khít | khít chặt chẽ | khít không hở |
| khít sát | khít khít nhau | khít không có chỗ hở | khít liền |
| khít | chật | kín | chặt |
| bít | khít khao | khít mít | khít chặt |
| khít rịt | khít gọn | khít nhau | khít bít |
| khít cứng | khít khít | khít chặt chẽ | khít không hở |
| khít sát | khít khít nhau | khít không có chỗ hở | khít liền |