Từ đồng nghĩa với "khíu"
| dáng | dáng điệu | dáng dấp | điệu bộ màu mè |
| vẻ | diện mạo | bộ mặt | điệu nhạc |
| làn điệu | điệu ca | vẻ ta đây | điệu |
| hình thức | tư thế | khí chất | phong thái |
| cách điệu | thái độ | tính cách | cảm xúc |
| tâm trạng |
| dáng | dáng điệu | dáng dấp | điệu bộ màu mè |
| vẻ | diện mạo | bộ mặt | điệu nhạc |
| làn điệu | điệu ca | vẻ ta đây | điệu |
| hình thức | tư thế | khí chất | phong thái |
| cách điệu | thái độ | tính cách | cảm xúc |
| tâm trạng |