Từ đồng nghĩa với "khó dạy"
| cứng đầu | bướng bỉnh | khó bảo | khó tiếp thu |
| khó hiểu | khó dạy bảo | khó khuyên | khó sửa |
| khó thay đổi | khó uốn nắn | khó điều chỉnh | khó hướng dẫn |
| khó thuyết phục | khó chấp nhận | khó hòa nhập | khó tiếp nhận |
| khó học | khó rèn luyện | khó thích nghi | khó quản lý |