Từ đồng nghĩa với "khó nghĩ"
| khó xử | khó giải quyết | khó | bấp bênh |
| tròng trành | khó khăn | khó chịu | khó khăn trong suy nghĩ |
| khó hiểu | khó nắm bắt | khó định hình | khó lựa chọn |
| khó quyết định | khó chấp nhận | khó thuyết phục | khó hòa giải |
| khó tiếp cận | khó phân tích | khó xử lý | khó đạt được |