Từ đồng nghĩa với "khóa"
| khóa | cái khóa | khóa lại | khóa chặt |
| khóa cửa | khóa học | khóa sổ | khóa tài khoản |
| khóa xe | khóa mật khẩu | khóa an toàn | khóa bảo mật |
| khóa dây | khóa số | khóa điện tử | khóa thông minh |
| khóa cổng | khóa tay | khóa miệng | khóa trái |
| khóa | cái khóa | khóa lại | khóa chặt |
| khóa cửa | khóa học | khóa sổ | khóa tài khoản |
| khóa xe | khóa mật khẩu | khóa an toàn | khóa bảo mật |
| khóa dây | khóa số | khóa điện tử | khóa thông minh |
| khóa cổng | khóa tay | khóa miệng | khóa trái |