Từ đồng nghĩa với "khóa chữ"
| khóa mật khẩu | khóa chính | khóa kết hợp | khóa chữ cái |
| khóa | chìa khóa | khóa số | khóa bảo mật |
| khóa điện tử | khóa thông minh | khóa an toàn | khóa truy cập |
| khóa mã hóa | khóa cá nhân | khóa tài khoản | khóa hệ thống |
| khóa dữ liệu | khóa thông tin | khóa bảo vệ | khóa mã số |