Từ đồng nghĩa với "khôn thiêng"
| linh thiêng | thiêng liêng | thánh thiện | thánh hóa |
| tôn kính | mộ đạo | thần thánh | thánh địa |
| đất thánh | nơi linh thiêng | thánh hiến | siêu phàm |
| sùng đạo | kinh thánh | vật linh thiêng | trang trọng |
| phong chân phước | tổ đình | sống khôn chết thiêng | phù hộ |