Từ đồng nghĩa với "không đi đâu"
| quanh co | quanh quéo | quảnh đa | quảnh |
| quay lại | quay vòng | đi lòng vòng | đi quanh |
| đi vòng | đi ngược | đi lạc | đi lang thang |
| đi loanh quanh | đi vòng vèo | đi chệch | đi lệch |
| đi không thẳng | đi không đúng hướng | đi không tới | đi không ra |