Từ đồng nghĩa với "không bù"
| không cánh mà bay | chẳng bù | mất tích | biến mất |
| không thấy | đột ngột | bất ngờ | không rõ |
| không biết | vô hình | mờ nhạt | lặng lẽ |
| không ai hay | không dấu vết | vô tình | bỗng dưng |
| đột nhiên | không thông báo | không có dấu hiệu | không có lý do |
| không cánh mà bay | chẳng bù | mất tích | biến mất |
| không thấy | đột ngột | bất ngờ | không rõ |
| không biết | vô hình | mờ nhạt | lặng lẽ |
| không ai hay | không dấu vết | vô tình | bỗng dưng |
| đột nhiên | không thông báo | không có dấu hiệu | không có lý do |