Từ đồng nghĩa với "khù khi"
| hiền lành | thật thà | chậm chạp | ngây thơ |
| khờ khạo | đơn giản | mộc mạc | chất phác |
| nhút nhát | dễ thương | không lanh lợi | bất cẩn |
| vô tư | không sắc sảo | không nhanh nhẹn | từ tốn |
| nhẹ nhàng | thụ động | khiêm tốn | bình dị |
| hiền lành | thật thà | chậm chạp | ngây thơ |
| khờ khạo | đơn giản | mộc mạc | chất phác |
| nhút nhát | dễ thương | không lanh lợi | bất cẩn |
| vô tư | không sắc sảo | không nhanh nhẹn | từ tốn |
| nhẹ nhàng | thụ động | khiêm tốn | bình dị |