Từ đồng nghĩa với "khơ khớ"
| khớ | run | rùng mình | rùng rợn |
| lạnh | sợ hãi | lo lắng | bối rối |
| khó chịu | ngại ngùng | hồi hộp | chùn bước |
| lúng túng | bàng hoàng | khó xử | đứng ngồi không yên |
| khó nhọc | mệt mỏi | bất an | khắc khoải |
| khớ | run | rùng mình | rùng rợn |
| lạnh | sợ hãi | lo lắng | bối rối |
| khó chịu | ngại ngùng | hồi hộp | chùn bước |
| lúng túng | bàng hoàng | khó xử | đứng ngồi không yên |
| khó nhọc | mệt mỏi | bất an | khắc khoải |