Từ đồng nghĩa với "khấp khổnh"
| gồ ghề | lồi lõm | khấp khểnh | gập ghềnh |
| không bằng phẳng | không đều | lồi lõm | gồ ghề |
| không khớp | lồi lõm | không đồng đều | không thẳng |
| không mịn màng | không trơn tru | không nhẵn | không phẳng |
| lồi lõm | gập ghềnh | không ổn định | không vững chắc |