Từ đồng nghĩa với "khất lần"
| khất nợ | khất hẹn | xin khất | cầu xin |
| trì hoãn | để lại | lùi lại | hẹn lại |
| để dành | tạm hoãn | chậm trễ | để ngỏ |
| không thực hiện | không trả | nợ nần | hứa hẹn |
| điều chỉnh | thay đổi | làm ngơ | bỏ qua |
| khất nợ | khất hẹn | xin khất | cầu xin |
| trì hoãn | để lại | lùi lại | hẹn lại |
| để dành | tạm hoãn | chậm trễ | để ngỏ |
| không thực hiện | không trả | nợ nần | hứa hẹn |
| điều chỉnh | thay đổi | làm ngơ | bỏ qua |