Từ đồng nghĩa với "khất thực"
| bố thí | từ thiện | khất thực | người bố thí |
| quyên góp | đóng góp | hỗ trợ | cung cấp |
| viện trợ | nhà hảo tâm | tổ chức từ thiện | phát tay |
| người cho | xin ăn | cầu xin | xin xỏ |
| nhận giúp | nhận quà | nhận hỗ trợ | cầu khẩn |
| bố thí | từ thiện | khất thực | người bố thí |
| quyên góp | đóng góp | hỗ trợ | cung cấp |
| viện trợ | nhà hảo tâm | tổ chức từ thiện | phát tay |
| người cho | xin ăn | cầu xin | xin xỏ |
| nhận giúp | nhận quà | nhận hỗ trợ | cầu khẩn |